Xe nâng chạy điện

Xe nâng điện 1 tấn

Tải trọng nâng 1000Tâm tải 500Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With loadTốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) 15Lực ép phân bổ vào trục trước (có tải/không

Xe nâng điện 1.5 tấn

Tải trọng nâng 1500Tâm tải 500Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With loadTốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) 15Lực ép phân bổ vào trục trước (có tải/không

Xe nâng điện 2 tấn

Tải trọng nâng 2000Tâm tải 500Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With loadTốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) 15Lực ép phân bổ vào trục trước (có tải/không

Xe nâng điện 3 tấn

Tải trọng nâng 3000Tâm tải 500Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With loadTốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) 15Lực ép phân bổ vào trục trước (có tải/không

Xe nâng điện 3.5 tấn

Tải trọng nâng 3500Tâm tải 500Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With loadTốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) 15Lực ép phân bổ vào trục trước (có tải/không